Cuộc chiến kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc đã dẫn đến hậu quả gì?
(Bài viết được đăng lại từ tài khoản chính thức của Tạp chí Tài chính Phương Đông, do Yan Ansheng, phó chủ tịch Hiệp hội Báo chí và Truyền thông Hồng Kông, biên soạn.)
Kể từ năm 2025, cuộc chiến thương mại Trung-Mỹ leo thang hơn nữa, và cuộc chơi trong các lĩnh vực thuế quan, công nghệ và chuỗi công nghiệp đã cho thấy xu hướng đối đầu đa chiều. Hai bên đã phát động những cuộc đối đầu gay gắt xung quanh các lĩnh vực trọng điểm như chất bán dẫn, xe năng lượng mới và nông nghiệp. Ngày 2 tháng 4 năm 2025, chính phủ Mỹ tuyên bố sẽ áp đặt "thuế quan có đi có lại" đối với hàng hóa Trung Quốc xuất khẩu sang Mỹ, với mức thuế suất 34%. Kết hợp với mức thuế 20% từ năm 2018, mức thuế suất tổng hợp đạt 54%. Trung Quốc cũng không khá hơn là bao. Ngày 4 tháng 4, Trung Quốc nhanh chóng đưa ra chính sách thuế quan có đi có lại "34% đến 34%", áp đặt thuế suất 34% đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu có nguồn gốc từ Mỹ, bao gồm các sản phẩm nông nghiệp, năng lượng, ô tô và các lĩnh vực khác. Đồng thời, Trung Quốc đã đưa 16 thực thể của Mỹ vào danh sách kiểm soát xuất khẩu, cấm xuất khẩu các mặt hàng lưỡng dụng sang các thực thể này; và đưa 11 công ty vào danh sách các thực thể không đáng tin cậy, cấm họ tham gia các hoạt động xuất nhập khẩu với Trung Quốc. Ngoài ra, Trung Quốc đã đình chỉ tư cách xuất khẩu nông sản của 6 công ty Mỹ sang Trung Quốc, và thực hiện kiểm soát xuất khẩu đối với các mặt hàng liên quan đến đất hiếm trung bình và nặng.
Từ vòng đàm phán thương mại mới nhất giữa Trung Quốc và Mỹ, chúng ta có thể thấy các biện pháp đáp trả của Trung Quốc ngày càng mạnh mẽ hơn. Vậy, cuối cùng ai sẽ thắng trong cuộc chiến kinh tế Trung-Mỹ? Không khó để đưa ra kết luận khi nhìn lại cuộc cạnh tranh kinh tế Trung-Mỹ kể từ năm 2018.
Cuộc chiến thương mại tác động đến Hoa Kỳ như thế nào?
Năm 2018, chính quyền Trump, khi đó là tổng thống Mỹ, đã phát động cuộc chiến thương mại chống lại Trung Quốc, và cuộc chiến này thậm chí còn trở nên nghiêm trọng hơn dưới thời chính quyền Biden. Tuy nhiên, bảy năm sau, Hoa Kỳ không những không đạt được mục tiêu như mong đợi mà còn phải gánh chịu những tổn thất nặng nề, rắc rối và phơi bày điểm yếu của mình. Cuộc chiến thương mại của Mỹ chỉ gây thiệt hại hạn chế cho Trung Quốc, nhưng thiệt hại đối với chính Hoa Kỳ lại vượt xa sự mong đợi của người Mỹ, điều này thể hiện cụ thể ở các khía cạnh sau đây.
Thứ nhất, các chính trị gia Mỹ đã phải chịu một cú sốc tâm lý chưa từng có. Trong suốt cuộc chiến thương mại, thương mại quốc tế của Trung Quốc nhìn chung đã được cải thiện, và có thể nói rằng càng chiến tranh, thương mại càng mạnh mẽ hơn. Ngoại trừ tác động ban đầu của cuộc chiến thương mại đối với xuất khẩu, chính sách ổn định thương mại quốc tế của Trung Quốc đã phát huy tác dụng trong một thời gian rất ngắn. Bằng cách tăng cường hợp tác và trao đổi với các nền tảng và cơ chế như RCEP, Sáng kiến Vành đai và Con đường, và các nước BRICS, Trung Quốc đã nhanh chóng bù đắp khoảng cách thu hẹp thương mại với Hoa Kỳ, và liên tục tiến lên, với thương mại quốc tế tiếp tục tăng trưởng hàng năm. Dữ liệu chính thức cho thấy xuất khẩu của Trung Quốc sẽ đạt 25 nghìn tỷ nhân dân tệ vào năm 2024, và thặng dư thương mại sẽ vượt quá 1 nghìn tỷ đô la Mỹ, không chỉ lớn nhất trong xuất khẩu của Trung Quốc mà còn lớn nhất trong thương mại thế giới. Trong cuộc chiến thương mại này, một mặt, người Mỹ thấy vị thế của họ trong thị phần thương mại quốc tế của Trung Quốc đang giảm sút nhanh chóng. Mặt khác, khi chứng kiến thương mại quốc tế của Trung Quốc bùng nổ, các chính trị gia Mỹ lại cảm thấy khó hiểu, và nỗi lo lắng cùng cú sốc tâm lý mà họ phải gánh chịu là chưa từng có tiền lệ.
Thứ hai, tỷ lệ lạm phát ở Hoa Kỳ đã tăng cao và khó có thể giảm xuống, gây thiệt hại lớn cho người dân Mỹ. Cuộc chiến thương mại do Trump và người kế nhiệm Biden phát động chống lại Trung Quốc diễn ra trong bối cảnh thiếu hụt khả năng thay thế công nghiệp ở Hoa Kỳ. Mặc dù Hoa Kỳ đã mạnh mẽ ủng hộ sản xuất và chế tạo của Mexico, Ấn Độ, Việt Nam và các nước khác để thay thế sản phẩm của Trung Quốc, nhưng các thành phần cốt lõi của ngành công nghiệp sản xuất ở các nước này lại phụ thuộc rất nhiều vào nguồn cung của chuỗi công nghiệp Trung Quốc. Trên thực tế, hy vọng thay thế nhập khẩu từ Ấn Độ, Việt Nam và Mexico của Hoa Kỳ đã tính toán sai nghiêm trọng. Chuỗi công nghiệp của Trung Quốc không bị ảnh hưởng nhiều bởi cuộc chiến thương mại do Hoa Kỳ phát động. Ngược lại, thuế quan mà Hoa Kỳ áp đặt trực tiếp và gián tiếp lên hàng nhập khẩu từ Trung Quốc về cơ bản được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ, và đã trở thành một trong những nguyên nhân chính gây ra lạm phát cao ở Hoa Kỳ. Kể từ khi chính quyền Trump phát động cuộc chiến thương mại chống lại Trung Quốc, đặc biệt là kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát, tỷ lệ lạm phát của Mỹ đã tăng đều đặn, và mọi thứ đều trở nên đắt đỏ hơn. Mặc dù chính phủ Mỹ đã áp dụng các biện pháp kiềm chế cực đoan như lãi suất cao, nhưng tỷ lệ lạm phát chưa bao giờ đạt được mục tiêu kiểm soát. Người dân Mỹ đang than phiền gay gắt, và các cáo buộc, chỉ trích chống lại chính phủ Mỹ là không ngừng nghỉ. Kết quả này nằm ngoài dự đoán của chính phủ Mỹ.

Thứ ba, điểm yếu của chuỗi công nghiệp Mỹ đã bị phơi bày, và những thiếu sót của ngành công nghiệp sản xuất càng trở nên trầm trọng hơn. Một trong những mục đích của chính phủ Mỹ khi phát động cuộc chiến thương mại là thu hút ngành sản xuất quay trở lại Mỹ và làm cho ngành công nghiệp sản xuất của Mỹ mạnh mẽ trở lại. Tuy nhiên, điều ngược lại đã xảy ra. Xét từ kết quả của gần bảy năm kể từ khi Mỹ phát động cuộc chiến thương mại, ngành công nghiệp sản xuất không những không quay trở lại Mỹ mà chuỗi công nghiệp ban đầu của Mỹ cũng bị gián đoạn. Hệ thống phân chia chuỗi công nghiệp toàn cầu hiệu quả mà các công ty Mỹ xây dựng ban đầu đã bị phá vỡ. Việc tìm kiếm nhà cung cấp thay thế tốn nhiều thời gian và không thể đạt được chất lượng và hiệu quả chi phí như chuỗi cung ứng ban đầu. Hơn nữa, sự bất ổn do cuộc chiến thương mại gây ra cũng khiến nhiều công ty Mỹ ngần ngại đưa ra các quyết định như đầu tư và mở rộng, ảnh hưởng đến sự phát triển ổn định lâu dài của chuỗi công nghiệp. Ví dụ, nhiều công ty Mỹ phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện, v.v. từ Trung Quốc. Lấy ngành công nghiệp điện tử làm ví dụ. Trung Quốc là nhà sản xuất chính của nhiều linh kiện điện tử. Cuộc chiến thương mại gây khó khăn cho các công ty Mỹ liên quan trong việc có được nguồn cung ổn định, làm tăng chi phí và gián đoạn tiến độ sản xuất. Ví dụ, Apple đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung linh kiện. Cuộc chiến thương mại đã cản trở việc nhập khẩu của các công ty sản xuất trong nước vào Hoa Kỳ, điều này càng làm nổi bật sự suy yếu của ngành công nghiệp sản xuất Hoa Kỳ trong bối cảnh chiến tranh thương mại.
Thứ tư, Hoa Kỳ đã mất hết các con át chủ bài trong các cuộc đàm phán với Trung Quốc và ngày càng trở nên thụ động. Kể từ khi Trung Quốc gia nhập WTO năm 2001, Hoa Kỳ thường xuyên sử dụng cái gọi là sự mất cân bằng thương mại Trung-Mỹ để áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với Trung Quốc, buộc Trung Quốc phải thỏa hiệp và nhượng bộ trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như yêu cầu tăng giá đồng Nhân dân tệ và thậm chí yêu cầu Trung Quốc giúp Hoa Kỳ thoát khỏi khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, trong quá khứ, các biện pháp trừng phạt của Hoa Kỳ tuy ồn ào nhưng không hiệu quả, và các biện pháp trừng phạt thực tế bị hạn chế, trong khi lợi ích mà Hoa Kỳ thu được từ Trung Quốc là rất lớn. Tuy nhiên, vào năm 2018, chính quyền Trump đã hoàn toàn lột bỏ lớp vỏ bọc của chính phủ Hoa Kỳ và áp dụng các biện pháp gây áp lực thương mại cực đoan chưa từng có đối với Trung Quốc, nhằm kiềm chế sự phát triển của ngành công nghiệp Trung Quốc thông qua thương mại. Sau cuộc chiến thương mại, chính quyền Trump và người kế nhiệm, chính quyền Biden, cũng đã phát động một cuộc chiến công nghệ và một cuộc chiến tài chính chống lại Trung Quốc, và truy đuổi và chặn đứng các công ty công nghệ Trung Quốc trên toàn thế giới. Cho đến nay, chiến lược kiềm chế mà Hoa Kỳ áp dụng đối với Trung Quốc có thể nói là thiếu đạo đức, và các quân bài chủ chốt đã được sử dụng hết. Không còn quân bài mặc cả nào nữa. Cuối cùng, biện pháp tấn công và gây hại duy nhất mà Hoa Kỳ có thể thực hiện đối với Trung Quốc là bôi nhọ và vu khống dư luận, nhưng chúng cũng lần lượt bị chính sách miễn visa của Trung Quốc hóa giải. Giờ đây, sau hơn bảy năm chiến tranh thương mại, chiến tranh công nghệ, chiến tranh tài chính và chiến tranh dư luận, chính phủ Hoa Kỳ đột nhiên nhận ra rằng họ đã chuyển từ thế chủ động sang thế thụ động khi đối mặt với Trung Quốc.
Cuộc chiến công nghệ tác động đến Hoa Kỳ như thế nào?
Năm 2018, sau khi chính phủ Mỹ phát động cuộc chiến thương mại chống lại Trung Quốc, họ ngay lập tức phát động cuộc chiến công nghệ và liên minh với các đồng minh để ngăn chặn các công ty công nghệ Trung Quốc trên toàn thế giới. Cuộc chiến công nghệ do Mỹ phát động chống lại Trung Quốc đã kéo dài hơn sáu năm và không ngừng leo thang, nhưng tốc độ phát triển công nghệ của Trung Quốc không hề chững lại mà ngày càng nhanh hơn. Ngược lại, sự phát triển công nghệ của chính Hoa Kỳ lại bị ảnh hưởng rất nhiều.
Thứ nhất, lợi thế công nghệ của Hoa Kỳ đã bị suy yếu. Do các biện pháp phong tỏa mà Hoa Kỳ áp dụng đối với Trung Quốc, hai nước không thể trao đổi về khoa học và công nghệ. Một mặt, điều này đã kích thích tiềm năng đổi mới và tinh thần kinh doanh của chính phủ và các doanh nghiệp Trung Quốc, tạo ra những bước đột phá lớn trong đổi mới công nghệ của Trung Quốc trên mọi lĩnh vực. Mặt khác, Hoa Kỳ đang gặp khó khăn trước sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng của Trung Quốc. 20 năm trước, Hoa Kỳ gần như nắm giữ mọi lợi thế công nghệ so với Trung Quốc, nhưng ngày nay, Trung Quốc đã nhanh chóng bắt kịp và thậm chí vượt qua Hoa Kỳ trong hầu hết các lĩnh vực đổi mới công nghệ. Hiện nay, ngoại trừ một vài lĩnh vực cao cấp hiếm hoi, Hoa Kỳ vẫn duy trì được lợi thế của mình, còn hầu hết các lĩnh vực khác đều bị công nghệ Trung Quốc kìm hãm. Hoa Kỳ không chỉ không thể so sánh với Trung Quốc trong các lĩnh vực như đường sắt cao tốc, đóng tàu, điện lực và xe năng lượng mới, mà ngay cả lĩnh vực hàng không vũ trụ, lĩnh vực mà Hoa Kỳ tự hào nhất trên thế giới, cũng đã bị Trung Quốc vượt qua. Trong lĩnh vực sản xuất chip, lĩnh vực mà Hoa Kỳ luôn dẫn đầu, ngoại trừ một số chip cao cấp vẫn còn ưu thế, hầu hết các ngành công nghiệp và thị trường chip tầm trung và thấp cấp khác đều do Trung Quốc kiểm soát. Ngay cả Boston Dynamics, công ty đã phát triển chó robot trong nhiều thập kỷ, cũng đã bị Yushu Technology của Trung Quốc vượt mặt ngay lập tức. Trung Quốc và Hoa Kỳ đang cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhưng với sự xuất hiện của DeepSeek, tình hình đang diễn biến theo chiều hướng ngày càng có lợi cho Trung Quốc.
Thứ hai, sự mất mát nhân tài khoa học và công nghệ ở Hoa Kỳ ngày càng trở nên rõ rệt. Như chúng ta đều biết, sự thịnh vượng của Hoa Kỳ là nhờ vào việc Hoa Kỳ đã trở thành một "nồi lẩu" nhân tài toàn cầu trong 100 năm qua. Nhân tài từ khắp nơi trên thế giới đã di cư đến Hoa Kỳ và đóng góp to lớn vào sự phát triển khoa học và công nghệ của Mỹ. Trong số đó, sinh viên Trung Quốc, các nhà khoa học người Mỹ gốc Hoa và các nhà nghiên cứu kỹ thuật người Mỹ gốc Hoa là những người có thành tích tốt nhất và là đội tiên phong của ngành khoa học và công nghệ Mỹ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đấu tranh chính trị ở Hoa Kỳ đã leo thang, xã hội bị chia rẽ nghiêm trọng và xung đột sắc tộc ngày càng gay gắt. Đặc biệt, những người gốc Hoa, bao gồm sinh viên Trung Quốc, các nhà nghiên cứu người Trung Quốc và người Mỹ gốc Hoa, ngày càng bị phân biệt đối xử ở Hoa Kỳ. Hơn nữa, để cắt đứt các kênh trao đổi khoa học và công nghệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, các chính trị gia Mỹ không chỉ hạn chế xuất khẩu công nghệ của Mỹ sang Trung Quốc mà còn hạn chế việc trao đổi nhân tài giữa hai nước. Chính phủ Mỹ cũng đã đặc biệt đàn áp và bức hại sinh viên Trung Quốc, các nhà khoa học và kỹ sư người Hoa và người Mỹ gốc Hoa, không chỉ chặn đứng các kênh thăng tiến và cấm họ nắm giữ các vị trí quan trọng trong chính phủ và doanh nghiệp Mỹ, mà còn hạn chế phạm vi học tập và việc làm của họ tại Hoa Kỳ. Một số chuyên ngành khoa học và kỹ thuật cấm rõ ràng sinh viên gốc Hoa theo học, và nhiều vị trí và cơ quan nghiên cứu khoa học và kỹ thuật quan trọng không mở cửa cho sinh viên Trung Quốc và người Hoa hoặc người Mỹ gốc Hoa. Sinh viên Trung Quốc và người Hoa hoặc người Mỹ gốc Hoa ngày càng gặp nhiều khó khăn trong học tập, làm việc và sinh sống tại Hoa Kỳ. Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều sinh viên Trung Quốc và các nhà khoa học và kỹ sư người Hoa hoặc người Mỹ gốc Hoa đã chọn rời khỏi Hoa Kỳ và đến khắp nơi trên thế giới. Trong số đó, một số nhà khoa học đã chọn trở về Trung Quốc để phục vụ Tổ quốc. Ví dụ, Giáo sư Yin Zhiyao, chủ tịch kiêm giám đốc điều hành của Công ty TNHH Thiết bị Bán dẫn Vi mô Tiên tiến Thượng Hải, người đã trở về Trung Quốc năm 2004 để khởi nghiệp, từng nói rằng trong 40 năm qua, Hoa Kỳ đã phát triển ít nhất 10 loại thiết bị bán dẫn tiên tiến quốc tế, 70% đến 80% trong số đó được phát triển bởi các sinh viên Trung Quốc, và 80% đến 90% những tài năng này đã trở về Trung Quốc và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một cái nhìn thoáng qua về toàn cảnh, ví dụ mà Chủ tịch Yin Zhiyao đưa ra chỉ phản ánh tình trạng mất nhân tài ở Hoa Kỳ. Theo dữ liệu từ Đại học Stanford ở Hoa Kỳ, số lượng nhà khoa học Trung Quốc rời Hoa Kỳ đã tăng đều đặn từ 900 lên 2.621 người trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2021. Một cuộc khảo sát của truyền thông Hoa Kỳ cho thấy trong số hơn 1.300 nhà khoa học Trung Quốc, 61% vẫn muốn rời Hoa Kỳ. Dữ liệu cho thấy mặc dù Hoa Kỳ vẫn sở hữu số lượng nhà khoa học hàng đầu thế giới nhiều nhất, nhưng con số này đang ngày càng giảm sút, và số lượng nhà khoa học hàng đầu thế giới do Trung Quốc sở hữu đang bắt kịp Hoa Kỳ.

Thứ ba, ngành công nghệ Mỹ đang bị chính phủ Mỹ kìm hãm nghiêm trọng. Trước khi Mỹ phát động cuộc chiến công nghệ chống lại Trung Quốc, sự phân công lao động giữa Trung Quốc và Mỹ trong lĩnh vực chip rất rõ ràng, đó là Mỹ chịu trách nhiệm thiết kế và sản xuất các sản phẩm chip, còn Trung Quốc cung cấp thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới cho ngành công nghiệp chip của Mỹ. Tuy nhiên, cuộc chiến công nghệ do Mỹ phát động chống lại Trung Quốc đã phá vỡ mô hình này. Để kiềm chế sự phát triển của ngành công nghiệp chip Trung Quốc, Mỹ đã áp dụng các biện pháp như xây dựng một "sân nhỏ" với những bức tường cao và cấm xuất khẩu chip cao cấp sang Trung Quốc. Động thái này không chỉ buộc Trung Quốc phải nỗ lực, tự lực và tự cung tự cấp trong lĩnh vực chip, mà còn hoàn toàn tách biệt thị trường tiêu dùng khổng lồ của Trung Quốc khỏi ngành công nghiệp chip của Mỹ, khiến các công ty chip của Mỹ chỉ còn biết thở dài trước thị trường tiêu dùng Trung Quốc. Ngay cả khi các công ty chip của Mỹ có những con chip tiên tiến vượt trội về công nghệ so với Trung Quốc, do thiếu khách hàng tại thị trường Trung Quốc, những con chip được gọi là tiên tiến của Mỹ đã mất đi lợi nhuận và chỉ có thể trở thành vật trang trí. Kể từ khi Hoa Kỳ phát động cuộc chiến công nghệ chống lại Trung Quốc, ngành công nghệ của Trung Quốc, tiêu biểu là ngành công nghiệp chip, không những không bị ảnh hưởng nặng nề mà còn ngày càng mạnh mẽ hơn. Chip tự sản xuất của Trung Quốc ở mọi phân khúc, từ trung cấp, cao cấp đến thấp cấp, không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu thị trường trong nước mà còn chứng kiến sự gia tăng đáng kể về xuất khẩu hàng năm. Năm 2024, xuất khẩu chip của Trung Quốc vượt quá 1 nghìn tỷ nhân dân tệ, điều này đã gây kinh ngạc cho thế giới. Ngược lại, lợi nhuận của ngành công nghiệp chip và một số nhà sản xuất chip ở Hoa Kỳ đã giảm mạnh, chịu tổn thất nặng nề và thiếu động lực phát triển. Dữ liệu cho thấy Intel, một công ty chip nổi tiếng ở Hoa Kỳ, có doanh thu hàng năm là 54,228 tỷ đô la Mỹ vào năm 2023, giảm 14,00% so với năm trước, và lợi nhuận ròng là 1,689 tỷ đô la Mỹ, giảm 78,92% so với năm trước. Trong quý II năm 2024, doanh thu của Intel đạt 12,833 tỷ USD, giảm 0,90% so với cùng kỳ năm trước; lỗ ròng là 1,610 tỷ USD, trái ngược hoàn toàn với lợi nhuận 1,5 tỷ USD trong cùng kỳ năm 2023. Trong quý III năm 2024, doanh thu của Intel đạt 13,284 tỷ USD, giảm 6,17% so với cùng kỳ năm trước; lỗ ròng là 16,639 tỷ USD, giảm 5702,36% so với cùng kỳ năm trước. Một ví dụ khác, Qualcomm, một nhà sản xuất chip khác của Hoa Kỳ, về cơ bản đã mất thị trường Trung Quốc vào đầu năm 2023 do Hoa Kỳ mở rộng các hạn chế xuất khẩu chip, trong khi Trung Quốc chiếm hơn 60% doanh thu của họ. Lợi nhuận ròng của Qualcomm trong quý II năm 2023 giảm mạnh 52% so với cùng kỳ năm trước, lập kỷ lục thấp nhất trong những năm gần đây. Intel và Qualcomm là những ví dụ điển hình, và Nvidia cùng AMD cũng không phải ngoại lệ. Chúng là hình ảnh thu nhỏ của toàn bộ ngành công nghiệp chip của Mỹ hiện nay. Cuộc chiến công nghệ do chính phủ Mỹ phát động đã khiến họ mất thị trường Trung Quốc, từ đó mất đi nguồn lợi nhuận và động lực phát triển hơn nữa. Cuộc chiến công nghệ của Mỹ chống lại Trung Quốc gây ra thiệt hại hạn chế cho Trung Quốc, nhưng những tổn thương mà các công ty công nghệ Mỹ phải gánh chịu thì lại rất rõ ràng.
Cuộc chiến tài chính tác động đến Hoa Kỳ như thế nào?
Trong chiến lược kiềm chế Trung Quốc của Hoa Kỳ, phát động chiến tranh tài chính là một vũ khí tấn công rất nguy hiểm. Hoa Kỳ dự định phát động chiến tranh tài chính chống lại Trung Quốc, làm suy yếu thị trường bất động sản Trung Quốc, bán khống đồng Nhân dân tệ và kìm hãm thị trường chứng khoán Trung Quốc, nhằm đạt được mục tiêu kiềm chế sự phát triển kinh tế của Trung Quốc đồng thời thu gom tài sản của Trung Quốc.
Do quá trình mở cửa tài khoản vốn bằng đồng Nhân dân tệ được chính phủ Trung Quốc kiểm soát từng bước, cùng với việc chính phủ Trung Quốc đã xây dựng một bức tường lửa tài chính vững chắc, thị trường tài chính Trung Quốc có thể nói là bất khả xâm phạm. Trong bối cảnh đó, hiệu quả của cuộc tấn công tài chính của Mỹ vào Trung Quốc rất hạn chế, thậm chí còn hoàn toàn trái ngược với những gì Mỹ mong đợi. Có thể nói Mỹ đã tự bắn vào chân mình.
Trong thời kỳ thị trường bất động sản Trung Quốc bùng nổ, người ta nhận thấy Hoa Kỳ tiếp tục tăng cường nắm giữ trái phiếu nước ngoài của các công ty bất động sản Trung Quốc thông qua các tổ chức tài chính quốc tế mà họ kiểm soát, nhằm mục đích tạo ra bẫy nợ cho các công ty bất động sản Trung Quốc. Tuy nhiên, chính phủ Trung Quốc đã dự đoán được thị trường bất động sản trong nước và đã thực hiện một loạt các biện pháp điều tiết ngược chu kỳ ngay từ đỉnh điểm của sự bùng nổ thị trường bất động sản. Trong đó, một số công ty bất động sản lớn trong nước bị hạn chế mở rộng ra nước ngoài một cách mù quáng thông qua nợ và các phương tiện khác, do đó tránh được nguy cơ sụp đổ của thị trường bất động sản Trung Quốc do bẫy nợ nước ngoài. Ví dụ, để bán khống thị trường chứng khoán Trung Quốc, một mặt, Hoa Kỳ đã sử dụng các cuộc điều tra không có căn cứ đối với các cổ phiếu khái niệm của Trung Quốc và đưa ra các báo cáo bất lợi để kìm hãm các công ty Trung Quốc niêm yết tại Hoa Kỳ, do đó kéo theo sự sụt giảm của thị trường chứng khoán A-share. Mặt khác, Hoa Kỳ, thông qua một số cơ quan xếp hạng quốc tế do Hoa Kỳ kiểm soát, đã đưa ra một loạt các báo cáo tiêu cực sai lệch về nền kinh tế Trung Quốc, các công ty Trung Quốc và thị trường chứng khoán, nhằm mục đích đánh lừa các nhà đầu tư quốc tế rời bỏ thị trường chứng khoán Trung Quốc. Tuy nhiên, sự thể hiện vượt trội của nền kinh tế Trung Quốc, điều mà duy nhất trên thế giới có thể làm được, đã phá vỡ âm mưu bán khống thị trường chứng khoán A của Mỹ. Đồng thời, thị trường chứng khoán A rất lớn và có nhiều nhà đầu tư. Thêm vào đó, ý định của Tư Mã Triệu phía Mỹ cũng đã quá rõ ràng. Do đó, âm mưu bán khống thị trường chứng khoán A của Mỹ đã không thành công. Thị trường chứng khoán A của Trung Quốc vẫn hoạt động một cách có trật tự và tự chủ theo nhịp điệu và quỹ đạo riêng của nó.

Mục đích chính của việc Hoa Kỳ phát động cuộc chiến tài chính chống lại Trung Quốc là nhằm kìm hãm tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ thông qua đồng đô la mạnh, để hấp thụ dòng vốn và thu lợi từ tài sản của Trung Quốc. Hoa Kỳ tin rằng chỉ cần tăng lãi suất và tạo ra làn sóng đô la, họ sẽ có thể thu hút vốn từ khắp nơi trên thế giới, bao gồm cả Trung Quốc, đổ về Hoa Kỳ. Do đó, bắt đầu từ tháng 3 năm 2022, Hoa Kỳ đã bắt đầu một vòng tăng lãi suất mới. Mặc dù một vài lần tăng lãi suất đầu tiên đã gây ra sự mất giá của Nhân dân tệ, nhưng chúng hầu như không ảnh hưởng đến dòng vốn của Trung Quốc. Kết quả là, Cục Dự trữ Liên bang đã thực hiện những đợt tăng lãi suất mạnh mẽ, cho phép Hoa Kỳ duy trì lãi suất gần 6% trong hai năm, tạo nên kỷ lục mới trong lịch sử tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Mặc dù tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ từng giảm hơn 17% dưới ảnh hưởng của việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất mạnh và đồng đô la mạnh, điều mà Mỹ không ngờ tới là, xét về mặt tương đối, so với các đồng tiền quốc tế khác, tỷ giá Nhân dân tệ vẫn là đồng tiền dẫn đầu ổn định nhất. Điều đặc biệt gây thất vọng cho Mỹ là dòng vốn Trung Quốc không những không chảy về Mỹ mà còn thu hút các quỹ đầu tư toàn cầu đổ vào. Trong những năm gần đây, Trung Quốc là một trong những quốc gia thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất. Thị trường rộng lớn, tình hình chính trị ổn định, tốc độ phát triển nhanh, tiềm năng to lớn và môi trường kinh doanh ngày càng được cải thiện đã khiến Trung Quốc trở nên hấp dẫn hơn đối với vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc không những không theo Mỹ tăng lãi suất mà còn thực hiện cắt giảm lãi suất theo hướng ngược lại. Chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ và dòng vốn của Trung Quốc không bị ảnh hưởng bởi việc Mỹ tăng lãi suất mạnh và chính sách đồng đô la mạnh.
Hiện nay, đồng đô la mạnh không còn bền vững. Năm 2024, Hoa Kỳ miễn cưỡng thực hiện bước giảm lãi suất, điều này đặt Hoa Kỳ vào thế khó xử. Nếu Hoa Kỳ ngừng cắt giảm lãi suất và tiếp tục duy trì lãi suất cao, gánh nặng lãi suất lớn sẽ gây khó khăn cho các công ty và chính phủ Mỹ. Lấy chính phủ Mỹ làm ví dụ. Nợ công hiện tại của chính phủ Mỹ lên tới 35 nghìn tỷ đô la Mỹ. Với mức lãi suất hiện tại, chính phủ Mỹ phải chi tới 2 nghìn tỷ đô la Mỹ cho lãi suất nợ mỗi năm, trong khi thu ngân sách hàng năm của chính phủ Mỹ chỉ là 4 nghìn tỷ đô la Mỹ. Chi phí lãi suất khổng lồ đã là gánh nặng không thể chịu đựng được đối với chính phủ và các công ty Mỹ, vì vậy việc cắt giảm lãi suất sẽ là một động thái bất lực của Cục Dự trữ Liên bang. Tuy nhiên, nếu Fed tiếp tục cắt giảm lãi suất, đồng đô la mạnh sẽ mất vị thế, và dòng vốn quốc tế sẽ chảy ra khỏi Hoa Kỳ với số lượng lớn, khiến nền kinh tế Mỹ bị suy yếu. Một khi bong bóng đô la vỡ, vị thế bá chủ của đồng đô la có thể sẽ không bao giờ phục hồi, và nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm thống trị thế giới bằng cách tạo ra làn sóng đô la sẽ rất khó thực hiện.
Có thể nói rằng cuộc chiến tài chính do Hoa Kỳ phát động chống lại Trung Quốc đã gây ra tác động tiêu cực to lớn và sâu rộng đối với Hoa Kỳ, và tác động tiêu cực này sẽ ngày càng trở nên rõ rệt hơn khi nền kinh tế Hoa Kỳ suy thoái.










